carbamic acid

carbamic acid

A chemist examines a labeled vial of carbamic acid in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit cacbamic: Một loại axit hữu cơ không ổn định, chỉ được biết đến qua các muối của (như amoni cacbamat) hoặc các este của (như urethan). Công thức hóa học của axit cacbamic H₂NCOOH. một hợp chất trung gian quan trọng trong hóa học hữu cơ sinh hóa.

dụ sử dụng
  • (Axit cacbamic không ổn địnhdạng tự do nhanh chóng phân hủy.)
  • (Các muối của axit cacbamic, như amoni cacbamat, được sử dụng trong phân bón.)
  • (Các este của axit cacbamic, được gọi là urethan, ứng dụng trong sản xuất polyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbamic acid derivatives": Các dẫn xuất của axit cacbamic, thường dùng trong tổng hợp hóa học.
    • Researchers are studying carbamic acid derivatives for potential pharmaceutical uses. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dẫn xuất của axit cacbamic để tìm kiếm ứng dụng dược phẩm tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbamate (n): Muối hoặc este của axit cacbamic.
    • Ammonium carbamate is a common carbamate salt. (Amoni cacbamat một muối cacbamat phổ biến.)
  • Carbamoyl (n): Gốc hóa học -CONH₂, nguồn gốc từ axit cacbamic.
    • The carbamoyl group is important in biochemistry. (Nhóm cacbamoyl rất quan trọng trong hóa sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là axit aminomethanoic (tên theo danh pháp IUPAC).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "carbamic acid" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.